66
LB
Juan Bernat
5
15
60
64
65
65
64
65
64
64
64
62
62
63
63
63
63
62
Tốc độ
61
Sút
56
Chuyền bóng
66
Rê bóng
68
Phòng thủ
64
Thể chất
46
Tốc độ
61
Tăng tốc
61
Dứt điểm
56
Lực sút
62
Sút xa
55
Chọn vị trí
66
Vô lê
54
Penalty
47
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
69
Chuyền dài
64
Đá phạt
45
Sút xoáy
69
Rê bóng
67
Giữ bóng
71
Khéo léo
65
Thăng bằng
71
Phản ứng
67
Kèm người
66
Lấy bóng
67
Cắt bóng
66
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
46
Thể lực
32
Quyết đoán
65
Nhảy
54
Bình tĩnh
71
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
10
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Getafe CF
|
|
| 2025~2025 |
Villarreal CF
|
|
| 2024~ |
Villarreal CF
|
|
| 2024~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2024~2025 |
Villarreal CF
|
|
| 2023~ |
SL Benfica
|
|
| 2023~2024 |
SL Benfica
|
|
| 2018~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2018~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2014~2018 |
Bayern Munich
|
|
| 2011~2012 | 발렌시아 메스타야 | |
| 2011~2014 |
Valencia CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard