65
CAM
A. Townsend
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andros Townsend
CAM
65
RM
64
181cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
60
62
63
63
58
62
48
61
61
43
43
45
45
48
48
43
Tốc độ
57
Sút
63
Chuyền bóng
64
Rê bóng
64
Phòng thủ
33
Thể chất
51
Tốc độ
56
Tăng tốc
60
Dứt điểm
59
Lực sút
72
Sút xa
65
Chọn vị trí
63
Vô lê
64
Penalty
66
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
69
Chuyền dài
61
Đá phạt
69
Sút xoáy
70
Rê bóng
66
Giữ bóng
64
Khéo léo
59
Thăng bằng
68
Phản ứng
63
Kèm người
36
Lấy bóng
31
Cắt bóng
32
Đánh đầu
42
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
55
Thể lực
33
Quyết đoán
67
Nhảy
54
Bình tĩnh
64
TM đổ người
11
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
9
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Fraport TAV Antalyaspor
|
|
| 2023~ |
Luton Town
|
|
| 2023~2024 |
Luton Town
|
|
| 2021~ |
Everton
|
|
| 2021~2023 |
Everton
|
|
| 2016~2016 |
Newcastle United
|
|
| 2016~2021 |
crystal palace
|
|
| 2013~2013 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2013~2016 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2012 |
Leeds United
|
|
| 2012~2013 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2011~2011 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2010 |
Miltonkins Duns
|
|
| 2009~2009 | 요빌 타운 | |
| 2009~2016 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2008~2009 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard