92
ST
S. Haller
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sébastien Haller
ST
92
191cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
89
86
83
83
79
84
70
81
81
69
69
67
67
68
68
69
Tốc độ
82
Sút
87
Chuyền bóng
73
Rê bóng
84
Phòng thủ
54
Thể chất
89
Tốc độ
84
Tăng tốc
80
Dứt điểm
91
Lực sút
90
Sút xa
75
Chọn vị trí
91
Vô lê
90
Penalty
88
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
56
Chuyền dài
66
Đá phạt
61
Sút xoáy
70
Rê bóng
83
Giữ bóng
92
Khéo léo
76
Thăng bằng
72
Phản ứng
89
Kèm người
44
Lấy bóng
61
Cắt bóng
43
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
95
Thể lực
80
Quyết đoán
87
Nhảy
92
Bình tĩnh
89
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Utrecht
|
|
| 2025~2025 |
FC Utrecht
|
|
| 2024~ |
CD Leganes
|
|
| 2024~2025 |
CD Leganes
|
|
| 2022~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2022~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2021~ |
Ajax
|
|
| 2021~2022 |
Ajax
|
|
| 2019~2021 |
West Ham United
|
|
| 2017~2019 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2015~2015 |
FC Utrecht
|
|
| 2015~2017 |
FC Utrecht
|
|
| 2012~2015 |
AJ Auxerre
|
|
| 2011~2015 |
AJ Auxerre
|
|
| 2010~2015 | AJ 오세르 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki