104
LM
M. Riquelme
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcos Riquelme
LM
104
CAM
104
174cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
21
96
100
101
101
97
101
86
101
101
79
78
84
84
87
87
79
Tốc độ
104
Sút
94
Chuyền bóng
100
Rê bóng
103
Phòng thủ
70
Thể chất
90
Tốc độ
104
Tăng tốc
106
Dứt điểm
88
Lực sút
102
Sút xa
101
Chọn vị trí
101
Vô lê
92
Penalty
86
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
99
Chuyền dài
100
Đá phạt
92
Sút xoáy
101
Rê bóng
105
Giữ bóng
101
Khéo léo
106
Thăng bằng
103
Phản ứng
102
Kèm người
73
Lấy bóng
69
Cắt bóng
68
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
86
Thể lực
96
Quyết đoán
96
Nhảy
88
Bình tĩnh
104
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Betis
|
|
| 2023~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2023~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~2023 |
Girona FC
|
|
| 2021~2021 | 아틀레티코 마드리드 B | |
| 2021~2022 |
CD Mirandes
|
|
| 2020~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2021 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2019~2020 | 아틀레티코 마드리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández