110
RW
J. Bakayoko
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Johan Bakayoko
RW
110
179cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
103
106
107
107
100
106
82
107
107
73
73
81
81
86
86
73
Tốc độ
109
Sút
101
Chuyền bóng
104
Rê bóng
108
Phòng thủ
56
Thể chất
100
Tốc độ
108
Tăng tốc
111
Dứt điểm
103
Lực sút
103
Sút xa
100
Chọn vị trí
110
Vô lê
92
Penalty
89
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
109
Chuyền dài
97
Đá phạt
89
Sút xoáy
109
Rê bóng
110
Giữ bóng
107
Khéo léo
109
Thăng bằng
102
Phản ứng
108
Kèm người
55
Lấy bóng
60
Cắt bóng
44
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
100
Thể lực
108
Quyết đoán
93
Nhảy
94
Bình tĩnh
109
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
RB Leipzig
|
|
| 2022~ |
PSV
|
|
| 2021~ |
PSV
|
|
| 2021~2025 |
PSV
|
|
| 2020~2023 | 용 PSV | |
| 2020~2025 | 용 PSV |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos