89
CAM
J. Lindstrøm
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jesper Lindstrøm
CAM
89
182cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
19
81
85
85
85
81
86
71
85
85
65
65
69
69
72
72
65
Tốc độ
90
Sút
78
Chuyền bóng
84
Rê bóng
88
Phòng thủ
55
Thể chất
77
Tốc độ
90
Tăng tốc
91
Dứt điểm
76
Lực sút
84
Sút xa
82
Chọn vị trí
86
Vô lê
77
Penalty
66
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
81
Chuyền dài
80
Đá phạt
71
Sút xoáy
87
Rê bóng
89
Giữ bóng
86
Khéo léo
91
Thăng bằng
88
Phản ứng
84
Kèm người
55
Lấy bóng
59
Cắt bóng
49
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
74
Thể lực
78
Quyết đoán
88
Nhảy
75
Bình tĩnh
88
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2025~2025 |
Neapolitan
|
|
| 2024~ |
Everton
|
|
| 2024~2025 |
Everton
|
|
| 2023~ |
Neapolitan
|
|
| 2023~2024 |
Neapolitan
|
|
| 2021~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2021~2023 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2021 |
Bronby IF
|
|
| 2018~2021 |
Bronby IF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos