99
CDM
J. Cajuste
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jens-lys Cajuste
CDM
99
CM
96
188cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
21
85
88
88
88
93
91
96
89
89
95
94
92
92
92
92
95
Tốc độ
95
Sút
75
Chuyền bóng
89
Rê bóng
93
Phòng thủ
94
Thể chất
95
Tốc độ
96
Tăng tốc
94
Dứt điểm
69
Lực sút
84
Sút xa
84
Chọn vị trí
79
Vô lê
67
Penalty
65
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
74
Chuyền dài
98
Đá phạt
54
Sút xoáy
76
Rê bóng
93
Giữ bóng
92
Khéo léo
96
Thăng bằng
96
Phản ứng
95
Kèm người
94
Lấy bóng
98
Cắt bóng
98
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
97
Thể lực
92
Quyết đoán
99
Nhảy
92
Bình tĩnh
90
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Neapolitan
|
|
| 2025~ |
Ipswich Town
|
|
| 2025~2025 |
Neapolitan
|
|
| 2025~2026 |
Ipswich Town
|
|
| 2024~ |
Ipswich Town
|
|
| 2024~2025 |
Ipswich Town
|
|
| 2023~ |
Neapolitan
|
|
| 2023~2024 |
Neapolitan
|
|
| 2022~ |
Stade Reims
|
|
| 2022~2023 |
Stade Reims
|
|
| 2018~ |
FC Mitwilan
|
|
| 2018~2022 |
FC Mitwilan
|
|
| 2016~2018 | 외르그뤼테 IS |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández