86
GK
H. Moldovan
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Horațiu Moldovan
GK
86
189cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
83
37
38
36
36
41
40
38
38
38
33
33
34
34
35
35
33
TM Đổ người
86
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
76
TM Phản xạ
87
Tốc độ
52
TM chọn vị trí
80
Tốc độ
50
Tăng tốc
56
Dứt điểm
21
Lực sút
57
Sút xa
24
Chọn vị trí
25
Vô lê
24
Penalty
21
Chuyền ngắn
45
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
21
Chuyền dài
48
Đá phạt
23
Sút xoáy
25
Rê bóng
23
Giữ bóng
25
Khéo léo
60
Thăng bằng
47
Phản ứng
83
Kèm người
22
Lấy bóng
22
Cắt bóng
25
Đánh đầu
22
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
65
Thể lực
53
Quyết đoán
34
Nhảy
73
Bình tĩnh
47
TM đổ người
86
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
76
TM phản xạ
87
TM chọn vị trí
80
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Oviedo
|
|
| 2025~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~ |
Sassuolo
|
|
| 2024~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~2025 |
Sassuolo
|
|
| 2021~2024 | 라피드 부카레슈티 | |
| 2020~2020 | 리펜시아 티미쇼아라 | |
| 2020~2021 | UTA 아라드 | |
| 2019~2019 | 리펜시아 티미쇼아라 | |
| 2019~2020 | 셉시 OSK | |
| 2018~2018 | 비토룰 트르구지우 | |
| 2017~2017 | CFR 클루지 | |
| 2017~2018 | FC 헤르만슈타트 | |
| 2017~2019 | CFR 클루지 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki