106
CB
Aduriz
24
20
92
93
92
92
98
94
102
95
95
103
103
101
101
100
100
103
Tốc độ
96
Sút
82
Chuyền bóng
97
Rê bóng
95
Phòng thủ
104
Thể chất
103
Tốc độ
100
Tăng tốc
93
Dứt điểm
76
Lực sút
98
Sút xa
84
Chọn vị trí
87
Vô lê
78
Penalty
69
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
90
Chuyền dài
105
Đá phạt
83
Sút xoáy
97
Rê bóng
94
Giữ bóng
97
Khéo léo
95
Thăng bằng
101
Phản ứng
102
Kèm người
106
Lấy bóng
104
Cắt bóng
103
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
103
Thể lực
103
Quyết đoán
106
Nhảy
105
Bình tĩnh
98
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
9
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Real Sociedad
|
|
| 2016~ |
Real Sociedad
|
|
| 2015~2017 |
Real Sociedad B
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki