109
CM
V. Rongier
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Valentin Rongier
CM
109
CDM
109
172cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
22
99
103
103
103
106
104
106
104
104
103
102
104
104
105
105
103
Tốc độ
101
Sút
93
Chuyền bóng
105
Rê bóng
107
Phòng thủ
104
Thể chất
100
Tốc độ
101
Tăng tốc
102
Dứt điểm
90
Lực sút
101
Sút xa
91
Chọn vị trí
104
Vô lê
88
Penalty
96
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
97
Chuyền dài
110
Đá phạt
92
Sút xoáy
104
Rê bóng
108
Giữ bóng
106
Khéo léo
108
Thăng bằng
109
Phản ứng
108
Kèm người
103
Lấy bóng
110
Cắt bóng
107
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
92
Thể lực
112
Quyết đoán
109
Nhảy
101
Bình tĩnh
109
TM đổ người
13
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
stad wren
|
|
| 2019~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2019~2025 |
Olympique Marseille
|
|
| 2014~2019 |
FC Nantes
|
|
| 2012~2015 | FC 낭트 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández