109
CAM
Iuri Medeiros
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Iuri Medeiros
CAM
109
RW
109
174cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
22
102
106
106
106
101
106
85
106
106
74
74
82
82
87
87
74
Tốc độ
105
Sút
105
Chuyền bóng
106
Rê bóng
107
Phòng thủ
60
Thể chất
93
Tốc độ
104
Tăng tốc
107
Dứt điểm
107
Lực sút
101
Sút xa
105
Chọn vị trí
107
Vô lê
105
Penalty
105
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
106
Chuyền dài
104
Đá phạt
107
Sút xoáy
109
Rê bóng
108
Giữ bóng
107
Khéo léo
111
Thăng bằng
105
Phản ứng
107
Kèm người
59
Lấy bóng
62
Cắt bóng
53
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
86
Thể lực
105
Quyết đoán
97
Nhảy
89
Bình tĩnh
106
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
10
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 알나스르 SC 두바이 | |
| 2021~ |
SC Braga
|
|
| 2021~2023 |
SC Braga
|
|
| 2020~2021 |
SC Braga
|
|
| 2019~2019 |
Legia Warszawa
|
|
| 2019~2021 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2018~2019 |
Genoa
|
|
| 2016~2017 |
Boavista FC
|
|
| 2015~2015 |
FC Arouca
|
|
| 2015~2016 |
Moreirense FC
|
|
| 2015~2019 |
Sporting CP
|
|
| 2012~2015 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández