108
CM
Gabri Veiga
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gabri Veiga
CM
108
CAM
108
184cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
22
103
105
104
104
105
105
98
104
104
92
91
96
96
97
97
92
Tốc độ
107
Sút
104
Chuyền bóng
102
Rê bóng
106
Phòng thủ
87
Thể chất
99
Tốc độ
107
Tăng tốc
108
Dứt điểm
104
Lực sút
108
Sút xa
109
Chọn vị trí
100
Vô lê
88
Penalty
96
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
91
Chuyền dài
109
Đá phạt
86
Sút xoáy
102
Rê bóng
107
Giữ bóng
108
Khéo léo
106
Thăng bằng
101
Phản ứng
106
Kèm người
80
Lấy bóng
92
Cắt bóng
90
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
97
Thể lực
109
Quyết đoán
94
Nhảy
94
Bình tĩnh
108
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Porto
|
|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2023~2025 |
Al Ahli
|
|
| 2022~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2022~2023 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2020~2023 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2019~2023 | RC 셀타 포르투나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé