108
CB
C. Mbemba
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Chancel Mbemba
CB
108
182cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
94
94
93
93
96
93
102
95
95
105
104
101
101
100
100
105
Tốc độ
103
Sút
81
Chuyền bóng
89
Rê bóng
97
Phòng thủ
106
Thể chất
105
Tốc độ
104
Tăng tốc
102
Dứt điểm
84
Lực sút
97
Sút xa
64
Chọn vị trí
88
Vô lê
68
Penalty
69
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
80
Chuyền dài
95
Đá phạt
59
Sút xoáy
81
Rê bóng
98
Giữ bóng
98
Khéo léo
96
Thăng bằng
94
Phản ứng
105
Kèm người
108
Lấy bóng
108
Cắt bóng
104
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
107
Thể lực
102
Quyết đoán
104
Nhảy
109
Bình tĩnh
97
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
16
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ | 알디리야 | |
| 2025~ |
LOSC reel
|
|
| 2025~2026 |
LOSC reel
|
|
| 2022~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~2025 |
Olympique Marseille
|
|
| 2018~ |
FC Porto
|
|
| 2018~2019 | FC 포르투 B | |
| 2018~2022 |
FC Porto
|
|
| 2015~2018 |
Aalborg BK
|
|
| 2013~2015 |
Anderlecht
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández