81
GK
S. Johnson
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sean Johnson
GK
81
190cm
|
98kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
78
43
42
41
41
45
44
44
43
43
42
42
40
40
41
41
42
TM Đổ người
79
TM bắt bóng
74
TM phát bóng
79
TM Phản xạ
82
Tốc độ
54
TM chọn vị trí
78
Tốc độ
55
Tăng tốc
54
Dứt điểm
27
Lực sút
64
Sút xa
34
Chọn vị trí
28
Vô lê
32
Penalty
31
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
28
Chuyền dài
57
Đá phạt
33
Sút xoáy
28
Rê bóng
33
Giữ bóng
34
Khéo léo
56
Thăng bằng
63
Phản ứng
78
Kèm người
31
Lấy bóng
30
Cắt bóng
33
Đánh đầu
29
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
81
Thể lực
48
Quyết đoán
43
Nhảy
75
Bình tĩnh
61
TM đổ người
79
TM bắt bóng
74
TM phát bóng
79
TM phản xạ
82
TM chọn vị trí
78
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
D.C. United
|
|
| 2023~ |
Toronto FC
|
|
| 2023~2025 |
Toronto FC
|
|
| 2016~ |
New York City FC
|
|
| 2016~2023 |
New York City FC
|
|
| 2010~2016 |
Chicago Fire FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández