92
CM
R. Loftus-Cheek
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ruben Loftus-Cheek
CM
92
CDM
89
RWB
87
191cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
37
86
88
87
87
89
89
86
88
88
83
83
82
82
84
84
83
Tốc độ
79
Sút
82
Chuyền bóng
88
Rê bóng
90
Phòng thủ
80
Thể chất
88
Tốc độ
82
Tăng tốc
76
Dứt điểm
80
Lực sút
89
Sút xa
84
Chọn vị trí
91
Vô lê
70
Penalty
71
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
83
Chuyền dài
92
Đá phạt
72
Sút xoáy
77
Rê bóng
94
Giữ bóng
93
Khéo léo
77
Thăng bằng
78
Phản ứng
87
Kèm người
78
Lấy bóng
87
Cắt bóng
78
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
92
Thể lực
84
Quyết đoán
86
Nhảy
89
Bình tĩnh
90
TM đổ người
31
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
32
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AC Milan
|
|
| 2021~2023 |
Chelsea
|
|
| 2020~2021 |
Fulham
|
|
| 2018~2020 |
Chelsea
|
|
| 2017~2018 |
crystal palace
|
|
| 2015~ |
Chelsea
|
|
| 2015~2023 |
Chelsea
|
|
| 2014~2017 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé