89
CM
L. Majer
16
30
81
85
86
86
86
87
79
86
86
73
73
77
77
79
79
73
Tốc độ
75
Sút
81
Chuyền bóng
88
Rê bóng
90
Phòng thủ
69
Thể chất
76
Tốc độ
69
Tăng tốc
83
Dứt điểm
80
Lực sút
84
Sút xa
81
Chọn vị trí
85
Vô lê
76
Penalty
86
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
87
Chuyền dài
87
Đá phạt
85
Sút xoáy
93
Rê bóng
92
Giữ bóng
91
Khéo léo
91
Thăng bằng
79
Phản ứng
86
Kèm người
66
Lấy bóng
74
Cắt bóng
73
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
73
Thể lực
85
Quyết đoán
72
Nhảy
79
Bình tĩnh
86
TM đổ người
25
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
27
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
AEK Athens
|
|
| 2023~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2023~2026 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2021~ |
stad wren
|
|
| 2021~2023 |
stad wren
|
|
| 2019~2019 | 디나모 자그레브 II | |
| 2018~2021 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2016~2018 | NK 로코모티바 자그레브 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández