90
CM
F. Neuhaus
16
33
81
84
84
84
87
86
83
85
85
77
76
80
80
82
82
77
Tốc độ
76
Sút
81
Chuyền bóng
86
Rê bóng
87
Phòng thủ
76
Thể chất
78
Tốc độ
79
Tăng tốc
74
Dứt điểm
81
Lực sút
84
Sút xa
86
Chọn vị trí
81
Vô lê
74
Penalty
65
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
78
Chuyền dài
91
Đá phạt
70
Sút xoáy
88
Rê bóng
89
Giữ bóng
87
Khéo léo
86
Thăng bằng
87
Phản ứng
86
Kèm người
77
Lấy bóng
77
Cắt bóng
82
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
76
Thể lực
90
Quyết đoán
71
Nhảy
76
Bình tĩnh
85
TM đổ người
23
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
26
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2017~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2017~2017 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2017~2018 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2016~2017 | TSV 1860 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé