101
RB
N. Patterson
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nathan Patterson
RB
101
RWB
101
183cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
24
89
92
93
93
94
93
97
95
95
98
97
98
98
98
98
98
Tốc độ
103
Sút
76
Chuyền bóng
93
Rê bóng
98
Phòng thủ
98
Thể chất
98
Tốc độ
103
Tăng tốc
103
Dứt điểm
71
Lực sút
90
Sút xa
77
Chọn vị trí
87
Vô lê
71
Penalty
71
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
95
Chuyền dài
90
Đá phạt
82
Sút xoáy
96
Rê bóng
98
Giữ bóng
99
Khéo léo
101
Thăng bằng
99
Phản ứng
100
Kèm người
98
Lấy bóng
102
Cắt bóng
95
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
96
Thể lực
102
Quyết đoán
99
Nhảy
98
Bình tĩnh
96
TM đổ người
13
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Everton
|
|
| 2020~2022 |
Rangers
|
|
| 2018~2022 | 레인저스 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández