100
RW
Nanu
21
24
91
95
97
97
90
96
76
97
97
67
67
76
76
80
80
67
Tốc độ
103
Sút
85
Chuyền bóng
94
Rê bóng
102
Phòng thủ
55
Thể chất
83
Tốc độ
103
Tăng tốc
105
Dứt điểm
85
Lực sút
87
Sút xa
82
Chọn vị trí
93
Vô lê
83
Penalty
84
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
98
Chuyền dài
89
Đá phạt
80
Sút xoáy
95
Rê bóng
104
Giữ bóng
100
Khéo léo
103
Thăng bằng
101
Phản ứng
97
Kèm người
52
Lấy bóng
54
Cắt bóng
53
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
84
Thể lực
90
Quyết đoán
75
Nhảy
81
Bình tĩnh
88
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
10
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Al Nassr
|
|
| 2024~2024 |
Chelsea
|
|
| 2023~ |
RC Strasbourg
|
|
| 2023~2023 |
Chelsea
|
|
| 2023~2024 |
RC Strasbourg
|
|
| 2021~2023 | 산토스 | |
| 2020~2023 | 산토스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández