107
ST
V. Castellanos
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Valentin Castellanos
ST
107
178cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
104
103
101
101
94
100
80
100
100
75
76
78
78
81
81
75
Tốc độ
104
Sút
104
Chuyền bóng
93
Rê bóng
101
Phòng thủ
57
Thể chất
101
Tốc độ
104
Tăng tốc
106
Dứt điểm
107
Lực sút
106
Sút xa
97
Chọn vị trí
107
Vô lê
104
Penalty
104
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
88
Chuyền dài
86
Đá phạt
88
Sút xoáy
96
Rê bóng
99
Giữ bóng
104
Khéo léo
102
Thăng bằng
100
Phản ứng
106
Kèm người
53
Lấy bóng
54
Cắt bóng
49
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
97
Thể lực
105
Quyết đoán
106
Nhảy
107
Bình tĩnh
99
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Latium
|
|
| 2023~2023 |
New York City FC
|
|
| 2022~ |
Girona FC
|
|
| 2022~2023 |
Girona FC
|
|
| 2019~ |
New York City FC
|
|
| 2019~2019 | 몬테비데오 시티 토르퀘 | |
| 2019~2022 |
New York City FC
|
|
| 2019~2023 |
New York City FC
|
|
| 2018~2018 |
New York City FC
|
|
| 2018~2019 | 몬테비데오 시티 토르퀘 | |
| 2017~2017 | 데포르테스 뉴뇨아 | |
| 2017~2018 | 몬테비데오 시티 토르퀘 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki