104
LB
Bobô
21
22
93
97
99
99
100
99
100
101
101
98
98
101
101
101
101
98
Tốc độ
102
Sút
84
Chuyền bóng
102
Rê bóng
101
Phòng thủ
99
Thể chất
96
Tốc độ
101
Tăng tốc
104
Dứt điểm
77
Lực sút
90
Sút xa
90
Chọn vị trí
103
Vô lê
82
Penalty
85
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
105
Chuyền dài
103
Đá phạt
94
Sút xoáy
101
Rê bóng
103
Giữ bóng
99
Khéo léo
103
Thăng bằng
99
Phản ứng
102
Kèm người
101
Lấy bóng
99
Cắt bóng
101
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
89
Thể lực
106
Quyết đoán
103
Nhảy
96
Bình tĩnh
104
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2019~ |
Sassuolo
|
|
| 2019~2023 |
Sassuolo
|
|
| 2018~2019 |
Sassuolo
|
|
| 2017~2017 |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2018 |
Sassuolo
|
|
| 2017~2019 |
Sassuolo
|
|
| 2016~2016 | 인터나시오날 | |
| 2016~2019 |
Juventus F.C
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández