106
ST
T. Brolin
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tomas Brolin
ST
106
RW
106
CAM
105
176cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
23
103
104
103
103
96
102
82
102
102
76
77
82
82
85
85
76
Tốc độ
104
Sút
102
Chuyền bóng
98
Rê bóng
103
Phòng thủ
63
Thể chất
95
Tốc độ
104
Tăng tốc
105
Dứt điểm
104
Lực sút
104
Sút xa
100
Chọn vị trí
106
Vô lê
94
Penalty
103
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
99
Chuyền dài
85
Đá phạt
82
Sút xoáy
100
Rê bóng
105
Giữ bóng
103
Khéo léo
101
Thăng bằng
98
Phản ứng
106
Kèm người
70
Lấy bóng
53
Cắt bóng
53
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
93
Thể lực
105
Quyết đoán
90
Nhảy
95
Bình tĩnh
103
TM đổ người
13
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 40-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1998~1998 | 후딕스발스 FF | |
| 1997~1998 |
crystal palace
|
|
| 1996~1996 |
FC Zurich
|
|
| 1996~1997 |
Parma
|
|
| 1995~1997 |
Leeds United
|
|
| 1990~1990 |
IFK Norrkoping
|
|
| 1990~1995 |
Parma
|
|
| 1987~1990 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos