52
GK
T. Hülsmann
5
49
16
15
14
14
16
16
17
15
15
18
18
15
15
15
15
18
TM Đổ người
53
TM bắt bóng
50
TM phát bóng
46
TM Phản xạ
50
Tốc độ
23
TM chọn vị trí
50
Tốc độ
25
Tăng tốc
21
Dứt điểm
5
Lực sút
34
Sút xa
8
Chọn vị trí
4
Vô lê
5
Penalty
15
Chuyền ngắn
25
Tầm nhìn
24
Tạt bóng
11
Chuyền dài
14
Đá phạt
12
Sút xoáy
11
Rê bóng
5
Giữ bóng
12
Khéo léo
33
Thăng bằng
21
Phản ứng
37
Kèm người
7
Lấy bóng
10
Cắt bóng
11
Đánh đầu
8
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
57
Thể lực
16
Quyết đoán
17
Nhảy
46
Bình tĩnh
23
TM đổ người
53
TM bắt bóng
50
TM phát bóng
46
TM phản xạ
50
TM chọn vị trí
50
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
TSV Hartberg
|
|
| 2025~2025 | FC 바이에른 뮌헨 II | |
| 2024~2025 | 슈푸주 SKN 장크트푈텐 | |
| 2023~2024 |
Bayern Munich
|
|
| 2021~2024 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard