65
CB
T. Baumgartl
5
17
45
45
43
43
52
46
60
46
46
62
62
56
56
54
54
62
Tốc độ
50
Sút
31
Chuyền bóng
48
Rê bóng
44
Phòng thủ
61
Thể chất
63
Tốc độ
52
Tăng tốc
49
Dứt điểm
24
Lực sút
54
Sút xa
29
Chọn vị trí
28
Vô lê
24
Penalty
30
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
29
Chuyền dài
60
Đá phạt
27
Sút xoáy
29
Rê bóng
40
Giữ bóng
54
Khéo léo
40
Thăng bằng
31
Phản ứng
61
Kèm người
59
Lấy bóng
64
Cắt bóng
63
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
69
Thể lực
56
Quyết đoán
60
Nhảy
69
Bình tĩnh
60
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2023~ |
FC Schalke 04
|
|
| 2023~2023 |
PSV
|
|
| 2023~2024 |
FC Schalke 04
|
|
| 2021~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2021~2023 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2019~ |
PSV
|
|
| 2019~2019 |
|
|
| 2019~2021 |
PSV
|
|
| 2019~2023 |
PSV
|
|
| 2015~2019 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2014~2019 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2013~2016 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos