70
RW
R. Ghezzal
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rachid Ghezzal
RW
70
RM
70
182cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
15
63
67
67
67
64
68
49
67
67
39
38
46
46
51
51
39
Tốc độ
61
Sút
63
Chuyền bóng
70
Rê bóng
70
Phòng thủ
28
Thể chất
51
Tốc độ
62
Tăng tốc
61
Dứt điểm
62
Lực sút
64
Sút xa
68
Chọn vị trí
66
Vô lê
55
Penalty
66
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
71
Chuyền dài
70
Đá phạt
65
Sút xoáy
74
Rê bóng
71
Giữ bóng
71
Khéo léo
67
Thăng bằng
64
Phản ứng
67
Kèm người
27
Lấy bóng
25
Cắt bóng
28
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
50
Thể lực
60
Quyết đoán
42
Nhảy
56
Bình tĩnh
66
TM đổ người
10
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Caykur Rizespor
|
|
| 2021~ |
Besiktas JK
|
|
| 2021~2021 |
Leicester City
|
|
| 2021~2024 |
Besiktas JK
|
|
| 2020~2020 |
Leicester City
|
|
| 2020~2021 |
Besiktas JK
|
|
| 2019~2020 |
Fiorentina
|
|
| 2018~2019 |
Leicester City
|
|
| 2018~2021 |
Leicester City
|
|
| 2017~2018 |
AS Monaco
|
|
| 2012~2017 |
Olympique Lyon
|
|
| 2010~2017 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández