68
LB
P. van Aanholt
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Patrick van Aanholt
LB
68
176cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
14
62
64
64
64
63
64
64
65
65
63
63
65
65
65
65
63
Tốc độ
78
Sút
58
Chuyền bóng
61
Rê bóng
66
Phòng thủ
62
Thể chất
67
Tốc độ
81
Tăng tốc
75
Dứt điểm
55
Lực sút
66
Sút xa
60
Chọn vị trí
65
Vô lê
55
Penalty
57
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
58
Chuyền dài
64
Đá phạt
63
Sút xoáy
64
Rê bóng
67
Giữ bóng
65
Khéo léo
66
Thăng bằng
68
Phản ứng
65
Kèm người
60
Lấy bóng
66
Cắt bóng
62
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
65
Thể lực
69
Quyết đoán
68
Nhảy
77
Bình tĩnh
61
TM đổ người
8
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
6
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Sparta Rotterdam
|
|
| 2024~2024 |
Galatasaray SK
|
|
| 2023~ |
PSV
|
|
| 2023~2024 |
PSV
|
|
| 2021~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2021~2023 |
Galatasaray SK
|
|
| 2021~2024 |
Galatasaray SK
|
|
| 2017~2021 |
crystal palace
|
|
| 2014~2017 |
sunderland
|
|
| 2012~2012 |
Chelsea
|
|
| 2012~2014 |
Vitesser
|
|
| 2011~2011 |
Leicester City
|
|
| 2011~2012 |
Wigan Athletic
|
|
| 2010~2010 |
Chelsea
|
|
| 2010~2011 |
Chelsea
|
|
| 2009~2009 |
Chelsea
|
|
| 2009~2014 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos