69
CAM
Moisés
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Moisés
CAM
69
CM
70
CDM
68
184cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
65
65
63
63
67
66
65
64
64
64
64
63
63
63
63
64
Tốc độ
56
Sút
65
Chuyền bóng
65
Rê bóng
64
Phòng thủ
63
Thể chất
70
Tốc độ
59
Tăng tốc
54
Dứt điểm
65
Lực sút
67
Sút xa
69
Chọn vị trí
66
Vô lê
60
Penalty
63
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
56
Chuyền dài
65
Đá phạt
65
Sút xoáy
62
Rê bóng
64
Giữ bóng
69
Khéo léo
50
Thăng bằng
63
Phản ứng
63
Kèm người
64
Lấy bóng
65
Cắt bóng
60
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
71
Thể lực
76
Quyết đoán
62
Nhảy
71
Bình tĩnh
64
TM đổ người
6
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
5
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Shandong Taishan
|
|
| 2019~2024 |
Shandong Taishan
|
|
| 2016~2019 | 파우메이라스 | |
| 2014~2016 | HNK 리예카 | |
| 2012~2014 | 포르투게자 | |
| 2011~2011 | 보아 이스포르치 | |
| 2010~2010 | 스포르트 | |
| 2009~2009 | 쿠리치바 | |
| 2009~2012 | 아메리카 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard