67
CB
Luís Neto
5
15
45
44
44
44
51
46
60
46
46
64
64
58
58
56
56
64
Tốc độ
49
Sút
32
Chuyền bóng
47
Rê bóng
48
Phòng thủ
66
Thể chất
63
Tốc độ
56
Tăng tốc
42
Dứt điểm
29
Lực sút
37
Sút xa
32
Chọn vị trí
39
Vô lê
35
Penalty
41
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
40
Tạt bóng
37
Chuyền dài
55
Đá phạt
37
Sút xoáy
45
Rê bóng
42
Giữ bóng
53
Khéo léo
58
Thăng bằng
52
Phản ứng
55
Kèm người
67
Lấy bóng
67
Cắt bóng
67
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
64
Thể lực
56
Quyết đoán
69
Nhảy
66
Bình tĩnh
62
TM đổ người
8
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Sporting CP
|
|
| 2019~2024 |
Sporting CP
|
|
| 2017~2018 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2013~2019 | 제니트 | |
| 2012~2013 | 시에나 | |
| 2011~2012 |
|
|
| 2007~2011 | 바르짐 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos