70
CAM
L. Stindl
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lars Stindl
CAM
70
ST
68
180cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
14
65
66
65
65
66
67
60
65
65
56
56
56
56
58
58
56
Tốc độ
50
Sút
67
Chuyền bóng
68
Rê bóng
67
Phòng thủ
51
Thể chất
61
Tốc độ
52
Tăng tốc
48
Dứt điểm
65
Lực sút
69
Sút xa
67
Chọn vị trí
72
Vô lê
74
Penalty
66
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
65
Chuyền dài
66
Đá phạt
66
Sút xoáy
68
Rê bóng
67
Giữ bóng
69
Khéo léo
62
Thăng bằng
70
Phản ứng
68
Kèm người
49
Lấy bóng
53
Cắt bóng
51
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
62
Thể lực
60
Quyết đoán
64
Nhảy
59
Bình tĩnh
71
TM đổ người
6
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Karlsruhe SC
|
|
| 2023~2024 |
Karlsruhe SC
|
|
| 2015~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2015~2023 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2010~2015 |
Hannover 96
|
|
| 2007~2010 |
Karlsruhe SC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard