51
CDM
G. Kennedy
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
G. Kennedy
CDM
51
CM
49
188cm
|
79kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
12
43
44
45
45
46
45
48
46
46
49
49
47
47
47
47
49
Tốc độ
53
Sút
37
Chuyền bóng
43
Rê bóng
47
Phòng thủ
47
Thể chất
59
Tốc độ
53
Tăng tốc
53
Dứt điểm
38
Lực sút
37
Sút xa
40
Chọn vị trí
40
Vô lê
27
Penalty
35
Chuyền ngắn
48
Tầm nhìn
46
Tạt bóng
39
Chuyền dài
48
Đá phạt
28
Sút xoáy
28
Rê bóng
45
Giữ bóng
48
Khéo léo
53
Thăng bằng
53
Phản ứng
45
Kèm người
48
Lấy bóng
48
Cắt bóng
48
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
63
Thể lực
56
Quyết đoán
54
Nhảy
56
Bình tĩnh
45
TM đổ người
7
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé