70
GK
Edgar Badia
5
67
25
24
23
23
26
25
26
24
24
25
25
24
24
24
24
25
TM Đổ người
68
TM bắt bóng
67
TM phát bóng
66
TM Phản xạ
68
Tốc độ
38
TM chọn vị trí
69
Tốc độ
38
Tăng tốc
40
Dứt điểm
10
Lực sút
49
Sút xa
10
Chọn vị trí
8
Vô lê
14
Penalty
26
Chuyền ngắn
26
Tầm nhìn
40
Tạt bóng
12
Chuyền dài
28
Đá phạt
11
Sút xoáy
16
Rê bóng
12
Giữ bóng
16
Khéo léo
51
Thăng bằng
36
Phản ứng
67
Kèm người
23
Lấy bóng
10
Cắt bóng
19
Đánh đầu
17
Xoạc bóng
13
Sức mạnh
48
Thể lực
31
Quyết đoán
37
Nhảy
56
Bình tĩnh
49
TM đổ người
68
TM bắt bóng
67
TM phát bóng
66
TM phản xạ
68
TM chọn vị trí
69
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2025~2026 |
|
|
| 2024~ |
CD Tenerife
|
|
| 2024~2024 |
Real Zaragoza
|
|
| 2024~2025 | CD 테네리페 | |
| 2019~ |
Elche CF
|
|
| 2019~2024 |
Elche CF
|
|
| 2014~2018 | CF 레우스 데포르티우 | |
| 2014~2019 | CF 레우스 데포르티우 | |
| 2013~2013 |
Granada CF
|
|
| 2013~2014 | 그라나다 CF B | |
| 2012~2012 |
RCD Espanyol
|
|
| 2011~2013 | RCD 에스파뇰 B | |
| 2010~2013 | RCD 에스파뇰 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández