59
CM
B. Folha
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bernardo Folha
CM
59
177cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
50
54
55
55
56
56
54
56
56
48
48
52
52
54
54
48
Tốc độ
55
Sút
47
Chuyền bóng
58
Rê bóng
58
Phòng thủ
48
Thể chất
49
Tốc độ
53
Tăng tốc
59
Dứt điểm
40
Lực sút
53
Sút xa
56
Chọn vị trí
51
Vô lê
52
Penalty
53
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
57
Chuyền dài
61
Đá phạt
51
Sút xoáy
56
Rê bóng
57
Giữ bóng
61
Khéo léo
55
Thăng bằng
62
Phản ứng
53
Kèm người
49
Lấy bóng
51
Cắt bóng
50
Đánh đầu
33
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
49
Thể lực
54
Quyết đoán
48
Nhảy
45
Bình tĩnh
58
TM đổ người
6
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
7
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~2024 | 알와흐다 | |
| 2023~2024 | FC 포르투 B | |
| 2020~ |
FC Porto
|
|
| 2020~2023 |
FC Porto
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández