102
LW
K. Sowah
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
K. Sowah
LW
102
RW
102
CF
101
179cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
18
96
98
99
99
94
98
86
98
98
80
80
86
86
89
89
80
Tốc độ
104
Sút
98
Chuyền bóng
93
Rê bóng
99
Phòng thủ
73
Thể chất
92
Tốc độ
104
Tăng tốc
105
Dứt điểm
100
Lực sút
98
Sút xa
100
Chọn vị trí
100
Vô lê
95
Penalty
83
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
92
Chuyền dài
86
Đá phạt
85
Sút xoáy
93
Rê bóng
100
Giữ bóng
97
Khéo léo
104
Thăng bằng
103
Phản ứng
99
Kèm người
70
Lấy bóng
77
Cắt bóng
77
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
89
Thể lực
105
Quyết đoán
87
Nhảy
92
Bình tĩnh
89
TM đổ người
9
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
9
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2024~2025 |
Club Brugge
|
|
| 2023~ |
Standard liège
|
|
| 2023~2024 |
Standard liège
|
|
| 2022~2022 |
AZ
|
|
| 2022~2023 |
Club Brugge
|
|
| 2021~ |
Club Brugge
|
|
| 2021~2022 |
Club Brugge
|
|
| 2018~2018 |
Leicester City
|
|
| 2018~2021 |
Out-Heberleigh Løbern
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández