98
RW
A. Rebić
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ante Rebić
RW
98
ST
98
185cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
95
95
95
95
86
92
74
94
94
69
69
75
75
78
78
69
Tốc độ
98
Sút
95
Chuyền bóng
86
Rê bóng
95
Phòng thủ
55
Thể chất
90
Tốc độ
100
Tăng tốc
97
Dứt điểm
95
Lực sút
99
Sút xa
93
Chọn vị trí
103
Vô lê
95
Penalty
82
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
96
Chuyền dài
77
Đá phạt
76
Sút xoáy
90
Rê bóng
97
Giữ bóng
92
Khéo léo
93
Thăng bằng
91
Phản ứng
102
Kèm người
47
Lấy bóng
61
Cắt bóng
47
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
85
Thể lực
99
Quyết đoán
95
Nhảy
82
Bình tĩnh
92
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Hajduk Split
|
|
| 2024~ |
Lecce
|
|
| 2024~2025 |
Lecce
|
|
| 2023~ |
Besiktas JK
|
|
| 2023~2024 |
Besiktas JK
|
|
| 2020~ |
AC Milan
|
|
| 2020~2023 |
AC Milan
|
|
| 2019~2020 |
AC Milan
|
|
| 2018~2019 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2018~2020 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2017~2017 |
Fiorentina
|
|
| 2017~2018 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2016~2016 |
Ellas Verona
|
|
| 2016~2017 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2016~2018 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2015~2016 |
Fiorentina
|
|
| 2014~2015 |
RB Leipzig
|
|
| 2013~2014 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2018 |
Fiorentina
|
|
| 2011~2013 | RNK 스플리트 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard