102
RB
A. Hakimi
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Achraf Hakimi
RB
102
RWB
102
181cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
20
96
97
99
99
97
97
96
99
99
95
94
99
99
99
99
95
Tốc độ
106
Sút
89
Chuyền bóng
96
Rê bóng
99
Phòng thủ
94
Thể chất
96
Tốc độ
107
Tăng tốc
105
Dứt điểm
91
Lực sút
93
Sút xa
88
Chọn vị trí
98
Vô lê
77
Penalty
64
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
103
Chuyền dài
88
Đá phạt
74
Sút xoáy
88
Rê bóng
100
Giữ bóng
98
Khéo léo
99
Thăng bằng
96
Phản ứng
103
Kèm người
92
Lấy bóng
95
Cắt bóng
99
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
97
Thể lực
102
Quyết đoán
89
Nhảy
95
Bình tĩnh
93
TM đổ người
12
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
15
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
K Beershort VA
|
|
| 2020~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2018~2020 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2017~2020 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2016 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2017 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández