106
LW
L. Sinisterra
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luis Sinisterra
LW
106
RW
106
172cm
|
60kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
100
102
103
103
97
103
82
103
103
74
74
80
80
84
84
74
Tốc độ
106
Sút
98
Chuyền bóng
98
Rê bóng
105
Phòng thủ
62
Thể chất
89
Tốc độ
106
Tăng tốc
107
Dứt điểm
106
Lực sút
97
Sút xa
89
Chọn vị trí
101
Vô lê
94
Penalty
85
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
93
Chuyền dài
102
Đá phạt
62
Sút xoáy
94
Rê bóng
110
Giữ bóng
99
Khéo léo
108
Thăng bằng
105
Phản ứng
103
Kèm người
66
Lấy bóng
58
Cắt bóng
51
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
84
Thể lực
100
Quyết đoán
86
Nhảy
106
Bình tĩnh
104
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30 - Chẵn 50

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 크루제이루 | |
| 2024~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2024~2025 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2023~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2023~2024 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2022~ |
Leeds United
|
|
| 2022~2023 |
Leeds United
|
|
| 2022~2024 |
Leeds United
|
|
| 2018~2022 |
Feyenoord
|
|
| 2016~2018 | 온세 칼다스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández