87
RB
Rubén Peña
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rubén Peña
RB
87
RM
86
LB
87
170cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
32
82
83
83
83
81
82
81
83
83
81
81
84
84
84
84
81
Tốc độ
85
Sút
78
Chuyền bóng
79
Rê bóng
85
Phòng thủ
82
Thể chất
75
Tốc độ
88
Tăng tốc
83
Dứt điểm
78
Lực sút
83
Sút xa
75
Chọn vị trí
85
Vô lê
75
Penalty
73
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
86
Chuyền dài
75
Đá phạt
66
Sút xoáy
69
Rê bóng
85
Giữ bóng
86
Khéo léo
85
Thăng bằng
88
Phản ứng
86
Kèm người
81
Lấy bóng
85
Cắt bóng
81
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
73
Thể lực
82
Quyết đoán
73
Nhảy
76
Bình tĩnh
81
TM đổ người
23
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
25
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
CD Leganes
|
|
| 2022~ |
Osasuna
|
|
| 2022~2025 |
Osasuna
|
|
| 2019~ |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2022 |
Villarreal CF
|
|
| 2016~2019 |
SD Eivar
|
|
| 2014~2016 |
CD Leganes
|
|
| 2013~2014 | CD 기후엘로 | |
| 2012~2013 |
Real Valladolid
|
|
| 2010~2012 | 레알 아빌라 CF |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos