86
ST
Roger
14
33
83
81
80
80
75
79
66
79
79
63
63
65
65
67
67
63
Tốc độ
81
Sút
85
Chuyền bóng
71
Rê bóng
80
Phòng thủ
52
Thể chất
80
Tốc độ
82
Tăng tốc
80
Dứt điểm
86
Lực sút
86
Sút xa
82
Chọn vị trí
88
Vô lê
85
Penalty
87
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
68
Chuyền dài
68
Đá phạt
65
Sút xoáy
64
Rê bóng
80
Giữ bóng
82
Khéo léo
80
Thăng bằng
81
Phản ứng
86
Kèm người
53
Lấy bóng
48
Cắt bóng
47
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
80
Thể lực
86
Quyết đoán
77
Nhảy
80
Bình tĩnh
87
TM đổ người
29
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
29
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Cadiz CF
|
|
| 2023~2023 |
Cadiz CF
|
|
| 2022~ |
Elche CF
|
|
| 2022~2023 |
Elche CF
|
|
| 2016~2016 |
Real Valladolid
|
|
| 2016~2022 |
Levante UD
|
|
| 2015~2016 |
Levante UD
|
|
| 2014~2015 |
Real Valladolid
|
|
| 2013~2014 |
Real Zaragoza
|
|
| 2013~2022 |
Levante UD
|
|
| 2011~2011 | 부르하쏫 CF | |
| 2011~2013 | 레반테 UD B | |
| 2009~2011 |
Valencia CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard