84
RB
R. Kristensen
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rasmus Nissen Kristensen
RB
84
187cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
28
78
78
78
78
78
77
80
79
79
80
80
81
81
81
81
80
Tốc độ
85
Sút
73
Chuyền bóng
77
Rê bóng
78
Phòng thủ
79
Thể chất
87
Tốc độ
87
Tăng tốc
83
Dứt điểm
71
Lực sút
81
Sút xa
73
Chọn vị trí
77
Vô lê
71
Penalty
70
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
80
Chuyền dài
78
Đá phạt
64
Sút xoáy
77
Rê bóng
79
Giữ bóng
78
Khéo léo
79
Thăng bằng
76
Phản ứng
81
Kèm người
81
Lấy bóng
79
Cắt bóng
79
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
84
Thể lực
96
Quyết đoán
84
Nhảy
88
Bình tĩnh
79
TM đổ người
23
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
23
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2024~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2024~2024 |
Leeds United
|
|
| 2024~2025 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2023~ |
Roma FC
|
|
| 2023~2024 |
AS Roma
|
|
| 2022~ |
Leeds United
|
|
| 2022~2023 |
Leeds United
|
|
| 2019~ |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2019~2022 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2018~2018 | 용 아약스 | |
| 2018~2019 |
Ajax
|
|
| 2016~2018 |
FC Mitwilan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos