81
CB
M. Yoshida
12
30
63
63
62
62
67
64
74
63
63
78
79
72
72
71
71
78
Tốc độ
61
Sút
51
Chuyền bóng
59
Rê bóng
70
Phòng thủ
80
Thể chất
76
Tốc độ
61
Tăng tốc
61
Dứt điểm
45
Lực sút
59
Sút xa
51
Chọn vị trí
52
Vô lê
64
Penalty
63
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
47
Chuyền dài
61
Đá phạt
44
Sút xoáy
48
Rê bóng
68
Giữ bóng
73
Khéo léo
71
Thăng bằng
65
Phản ứng
79
Kèm người
79
Lấy bóng
83
Cắt bóng
79
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
81
Thể lực
70
Quyết đoán
73
Nhảy
87
Bình tĩnh
75
TM đổ người
25
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
22
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
LA Galaxy
|
|
| 2022~2022 |
FC Schalke 04
|
|
| 2022~2023 |
FC Schalke 04
|
|
| 2020~ |
Sampdoria
|
|
| 2020~2020 |
Sampdoria
|
|
| 2020~2022 |
Sampdoria
|
|
| 2012~2020 |
southampton
|
|
| 2010~2012 | VVV-벤로 | |
| 2007~2009 | 나고야 그램퍼스 | |
| 2007~2010 | 나고야 그램퍼스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard