84
ST
M. Destro
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mattia Destro
ST
84
182cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
29
81
79
77
77
68
76
55
74
74
54
55
54
54
56
56
54
Tốc độ
75
Sút
83
Chuyền bóng
67
Rê bóng
79
Phòng thủ
40
Thể chất
68
Tốc độ
76
Tăng tốc
75
Dứt điểm
87
Lực sút
83
Sút xa
75
Chọn vị trí
86
Vô lê
83
Penalty
76
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
64
Chuyền dài
55
Đá phạt
60
Sút xoáy
75
Rê bóng
79
Giữ bóng
82
Khéo léo
77
Thăng bằng
77
Phản ứng
74
Kèm người
39
Lấy bóng
34
Cắt bóng
32
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
73
Thể lực
55
Quyết đoán
68
Nhảy
92
Bình tĩnh
77
TM đổ người
20
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
28
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~2025 |
|
|
| 2022~ |
Empoli
|
|
| 2022~2024 |
Empoli
|
|
| 2020~2020 |
Genoa
|
|
| 2020~2022 |
Genoa
|
|
| 2015~2015 |
AC Milan
|
|
| 2015~2020 |
Bologna
|
|
| 2013~2015 |
AS Roma
|
|
| 2012~2012 | 시에나 | |
| 2012~2013 |
AS Roma
|
|
| 2011~2011 |
Genoa
|
|
| 2011~2012 | 시에나 | |
| 2010~2011 |
Genoa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos