84
RW
Rony Lopes
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcos Lopes
RW
84
LW
84
RM
83
174cm
|
68kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
29
76
79
81
81
75
80
61
80
80
51
51
60
60
64
64
51
Tốc độ
82
Sút
78
Chuyền bóng
79
Rê bóng
83
Phòng thủ
40
Thể chất
66
Tốc độ
79
Tăng tốc
87
Dứt điểm
78
Lực sút
83
Sút xa
81
Chọn vị trí
79
Vô lê
64
Penalty
72
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
82
Chuyền dài
76
Đá phạt
79
Sút xoáy
82
Rê bóng
83
Giữ bóng
84
Khéo léo
88
Thăng bằng
93
Phản ứng
74
Kèm người
41
Lấy bóng
39
Cắt bóng
40
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
70
Thể lực
75
Quyết đoán
49
Nhảy
63
Bình tĩnh
79
TM đổ người
24
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
25
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
CD Tondela
|
|
| 2025~2025 |
|
|
| 2024~2025 |
Aytemiz Alanyaspor
|
|
| 2023~ |
SC Braga
|
|
| 2023~2024 |
SC Braga
|
|
| 2022~ |
ESTAC Troyes
|
|
| 2022~2022 |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2023 |
ESTAC Troyes
|
|
| 2021~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2021~2021 |
Sevilla FC
|
|
| 2021~2022 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2020~2021 |
OGC Nice
|
|
| 2019~ |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2020 |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2023 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2019 |
AS Monaco
|
|
| 2016~2016 | LOSC 릴 B | |
| 2016~2017 |
LOSC reel
|
|
| 2015~2015 |
Manchester City
|
|
| 2015~2016 |
AS Monaco
|
|
| 2015~2019 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2015 |
LOSC reel
|
|
| 2013~2014 |
Manchester City
|
|
| 2012~2015 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard