87
RW
J. Ikoné
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan Ikoné
RW
87
RM
86
175cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
77
82
84
84
76
83
64
83
83
55
55
65
65
68
68
55
Tốc độ
94
Sút
76
Chuyền bóng
79
Rê bóng
88
Phòng thủ
45
Thể chất
67
Tốc độ
94
Tăng tốc
95
Dứt điểm
75
Lực sút
81
Sút xa
75
Chọn vị trí
80
Vô lê
67
Penalty
77
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
79
Chuyền dài
71
Đá phạt
79
Sút xoáy
84
Rê bóng
90
Giữ bóng
85
Khéo léo
96
Thăng bằng
87
Phản ứng
81
Kèm người
43
Lấy bóng
47
Cắt bóng
45
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
63
Thể lực
79
Quyết đoán
72
Nhảy
45
Bình tĩnh
84
TM đổ người
23
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
26
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Paris FC
|
|
| 2025~2025 |
|
|
| 2022~ |
Fiorentina
|
|
| 2022~2025 |
Fiorentina
|
|
| 2018~ |
LOSC reel
|
|
| 2018~2018 |
K Beershort VA
|
|
| 2018~2022 |
LOSC reel
|
|
| 2017~2017 |
Montpellier HSC
|
|
| 2017~2018 |
Montpellier HSC
|
|
| 2016~2017 |
K Beershort VA
|
|
| 2016~2018 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2014~2017 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández