88
RM
J. Bowen
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jarrod Bowen
RM
88
ST
86
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
31
83
85
85
85
80
84
69
85
85
62
62
69
69
72
72
62
Tốc độ
84
Sút
84
Chuyền bóng
81
Rê bóng
87
Phòng thủ
54
Thể chất
74
Tốc độ
84
Tăng tốc
86
Dứt điểm
87
Lực sút
81
Sút xa
83
Chọn vị trí
87
Vô lê
77
Penalty
78
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
86
Chuyền dài
75
Đá phạt
78
Sút xoáy
79
Rê bóng
88
Giữ bóng
88
Khéo léo
86
Thăng bằng
89
Phản ứng
85
Kèm người
59
Lấy bóng
51
Cắt bóng
48
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
72
Thể lực
88
Quyết đoán
66
Nhảy
73
Bình tĩnh
84
TM đổ người
28
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
28
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
West Ham United
|
|
| 2016~2020 |
Hull City
|
|
| 2014~2016 | 헤리퍼드 유나이티드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández