87
LB
Ismaily
14
30
80
83
84
84
83
83
83
85
85
80
79
84
84
85
85
80
Tốc độ
88
Sút
72
Chuyền bóng
81
Rê bóng
87
Phòng thủ
80
Thể chất
81
Tốc độ
87
Tăng tốc
90
Dứt điểm
69
Lực sút
82
Sút xa
73
Chọn vị trí
88
Vô lê
64
Penalty
61
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
87
Chuyền dài
75
Đá phạt
60
Sút xoáy
73
Rê bóng
88
Giữ bóng
88
Khéo léo
80
Thăng bằng
88
Phản ứng
86
Kèm người
82
Lấy bóng
81
Cắt bóng
86
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
82
Thể lực
90
Quyết đoán
71
Nhảy
72
Bình tĩnh
86
TM đổ người
23
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
28
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
LOSC reel
|
|
| 2013~ |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2013~2022 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2012~2013 |
SC Braga
|
|
| 2010~2012 | 올랴넨스 | |
| 2009~2010 |
Estoril Praia
|
|
| 2008~2008 | 이스포르치 클루비 상벤투 | |
| 2008~2010 | 데스포르치부 브라질 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández