85
LM
H. Traorè
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hamed Junior Traorè
LM
85
LW
86
CAM
85
177cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
30
79
82
83
83
79
82
73
82
82
69
70
74
74
75
75
69
Tốc độ
87
Sút
77
Chuyền bóng
78
Rê bóng
87
Phòng thủ
66
Thể chất
69
Tốc độ
85
Tăng tốc
90
Dứt điểm
78
Lực sút
80
Sút xa
74
Chọn vị trí
80
Vô lê
73
Penalty
71
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
77
Chuyền dài
77
Đá phạt
74
Sút xoáy
77
Rê bóng
89
Giữ bóng
87
Khéo léo
89
Thăng bằng
79
Phản ứng
82
Kèm người
68
Lấy bóng
68
Cắt bóng
59
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
68
Thể lực
74
Quyết đoán
67
Nhảy
80
Bình tĩnh
74
TM đổ người
22
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
27
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2025~2025 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2024~ |
AJ Auxerre
|
|
| 2024~2024 |
Neapolitan
|
|
| 2024~2025 |
AJ Auxerre
|
|
| 2023~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2023~2023 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2023~2024 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2021~ |
Sassuolo
|
|
| 2021~2023 |
Sassuolo
|
|
| 2019~2021 |
Sassuolo
|
|
| 2017~2019 |
Empoli
|
|
| 2017~2021 |
Empoli
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki