86
ST
G. Simeone
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Giovanni Simeone
ST
86
181cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
32
83
81
79
79
74
79
64
78
78
63
64
63
63
65
65
63
Tốc độ
82
Sút
85
Chuyền bóng
71
Rê bóng
81
Phòng thủ
50
Thể chất
81
Tốc độ
82
Tăng tốc
84
Dứt điểm
87
Lực sút
88
Sút xa
80
Chọn vị trí
85
Vô lê
83
Penalty
81
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
63
Chuyền dài
69
Đá phạt
73
Sút xoáy
78
Rê bóng
80
Giữ bóng
84
Khéo léo
81
Thăng bằng
79
Phản ứng
83
Kèm người
54
Lấy bóng
48
Cắt bóng
36
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
80
Thể lực
80
Quyết đoán
84
Nhảy
93
Bình tĩnh
81
TM đổ người
25
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
23
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Torino
|
|
| 2023~ |
Neapolitan
|
|
| 2023~2025 |
Neapolitan
|
|
| 2022~ |
Napoli
|
|
| 2022~2022 |
Ellas Verona
|
|
| 2022~2023 |
Neapolitan
|
|
| 2021~2022 |
Ellas Verona
|
|
| 2020~2021 |
Cagliari
|
|
| 2020~2022 |
Cagliari
|
|
| 2019~2020 |
Cagliari
|
|
| 2017~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2017~2020 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2017 |
Genoa
|
|
| 2015~2016 |
Banfield
|
|
| 2013~2015 |
River Plate
|
|
| 2013~2016 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki