88
CM
D. Sow
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Djibril Sow
CM
88
CDM
88
184cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
28
80
82
82
82
85
83
85
83
83
82
82
83
83
84
84
82
Tốc độ
83
Sút
76
Chuyền bóng
83
Rê bóng
83
Phòng thủ
82
Thể chất
85
Tốc độ
84
Tăng tốc
82
Dứt điểm
76
Lực sút
79
Sút xa
77
Chọn vị trí
81
Vô lê
73
Penalty
66
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
77
Chuyền dài
88
Đá phạt
70
Sút xoáy
75
Rê bóng
82
Giữ bóng
87
Khéo léo
81
Thăng bằng
79
Phản ứng
84
Kèm người
83
Lấy bóng
85
Cắt bóng
86
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
81
Thể lực
95
Quyết đoán
86
Nhảy
79
Bình tĩnh
87
TM đổ người
20
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
23
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Genoa
|
|
| 2023~ |
Sevilla FC
|
|
| 2023~2026 |
Sevilla FC
|
|
| 2019~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2023 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2017~2019 |
BSC Young Boys
|
|
| 2016~2017 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2015~2017 |
Borussia Mönchenglatbach
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández