96
CDM
S. Ricci
18
22
85
89
89
89
93
91
93
91
91
89
89
91
91
92
92
89
Tốc độ
94
Sút
76
Chuyền bóng
92
Rê bóng
95
Phòng thủ
89
Thể chất
91
Tốc độ
94
Tăng tốc
94
Dứt điểm
65
Lực sút
90
Sút xa
86
Chọn vị trí
87
Vô lê
74
Penalty
77
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
84
Chuyền dài
96
Đá phạt
81
Sút xoáy
83
Rê bóng
95
Giữ bóng
96
Khéo léo
96
Thăng bằng
92
Phản ứng
93
Kèm người
88
Lấy bóng
93
Cắt bóng
91
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
87
Thể lực
100
Quyết đoán
92
Nhảy
89
Bình tĩnh
96
TM đổ người
16
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
8
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2022~ |
Torino
|
|
| 2022~2022 |
Torino
|
|
| 2022~2025 |
Torino
|
|
| 2019~2022 |
Empoli
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández