97
CM
M. Svanberg
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mattias Svanberg
CM
97
CDM
96
185cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
86
91
92
92
94
93
93
93
93
88
88
91
91
93
93
88
Tốc độ
96
Sút
86
Chuyền bóng
94
Rê bóng
95
Phòng thủ
86
Thể chất
93
Tốc độ
98
Tăng tốc
94
Dứt điểm
83
Lực sút
93
Sút xa
97
Chọn vị trí
79
Vô lê
75
Penalty
78
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
88
Chuyền dài
95
Đá phạt
82
Sút xoáy
88
Rê bóng
95
Giữ bóng
97
Khéo léo
95
Thăng bằng
91
Phản ứng
92
Kèm người
86
Lấy bóng
92
Cắt bóng
95
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
92
Thể lực
99
Quyết đoán
92
Nhảy
83
Bình tĩnh
92
TM đổ người
7
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2018~ |
Bologna
|
|
| 2018~2022 |
Bologna
|
|
| 2015~2018 |
Malmo FF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard